Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:36:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001299 | ||
21:36:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000367 | ||
21:36:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013055 | ||
21:36:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001151 | ||
21:36:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006675 | ||
21:36:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001449 | ||
21:35:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001855 | ||
21:35:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00017678 | ||
21:35:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
21:35:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000622 | ||
21:35:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001031 | ||
21:35:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002123 | ||
21:35:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004016 | ||
21:35:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008487 | ||
21:35:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000331 | ||
21:35:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001253 | ||
21:35:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000406 | ||
21:35:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:35:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002701 | ||
21:35:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
