Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:35:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000265 | ||
04:35:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000119 | ||
04:35:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002334 | ||
04:35:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
04:35:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
04:35:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006016 | ||
04:35:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000455 | ||
04:35:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000575 | ||
04:35:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000265 | ||
04:35:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
04:34:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
04:34:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
04:34:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001371 | ||
04:34:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000094 | ||
04:34:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000124 | ||
04:34:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
04:34:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
04:34:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000445 | ||
04:34:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
04:34:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000631 |
