Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:52:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000367 | ||
03:52:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:52:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000508 | ||
03:52:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000843 | ||
03:52:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004602 | ||
03:51:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000244 | ||
03:51:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:51:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
03:51:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0004735 | ||
03:51:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
03:51:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003688 | ||
03:51:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001869 | ||
03:51:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007083 | ||
03:51:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000708 | ||
03:51:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000428 | ||
03:51:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000669 | ||
03:51:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
03:50:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000092 | ||
03:50:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001511 | ||
03:50:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000002 |
