Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,03006 | 82.750.789 | 248.953 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | -- | |
| 2 | $0,0000007604 | 217.490 | 102.874 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3 | $0,00006538 | 279.344 | 92.468 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4 | $0,01533 | 186.647 | 90.692 | Tổng cung cố định | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 5 | $0,0003068 | 289.459 | 89.816 | Quá trình đúc đã đóng | 15:24:24 05/05/2024 | |
| 6 | $0,0007689 | 914.092 | 88.866 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 7 | $0,00000003673 | 131.765 | 70.281 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:57 16/11/2024 | |
| 8 | $0,0001146 | 271.441 | 51.706 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 9 | $0,0003697 | 204.405 | 43.271 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 10 | $0,00001687 | 233.054 | 38.570 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 11 | < $0,00000001 | 125.790 | 33.314 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 12 | $0,6806 | 1.194.104 | 28.305 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 13 | $0,00001537 | 171.273 | 26.045 | Tổng cung cố định | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 14 | $0,000008435 | 240.802 | 24.371 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 34,71% | 15:40:51 10/05/2024 | |
| 15 | $0,006151 | 75.521 | 23.748 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 16 | $0,0002999 | 4.430.466 | 22.958 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 17 | $0,0004982 | 83.625 | 22.307 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 18 | $0,0000007702 | 68.629 | 21.059 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 19 | $0,3979 | 200.255 | 20.755 | Quá trình đúc đã đóng | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 20 | $0,00006855 | 457.489 | 19.725 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |




















