Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21:02:48 28/04/2026 | Chuyển TRX | 80,262604 | 0TRX | |||||
21:02:48 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:02:48 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:02:48 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:02:48 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,348 | |||||
21:02:48 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 1,9134 | |||||
21:02:48 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
21:02:48 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1,25 | 0TRX | |||||
21:02:48 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:02:48 28/04/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0TRX | |||||
21:02:48 28/04/2026 | Chuyển TRX | 6,53055 | 0,271 | |||||
21:02:48 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
21:02:48 28/04/2026 | Chuyển TRX | 100,4 | 0,271 | |||||
21:02:48 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
21:02:48 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
21:02:48 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:02:48 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
21:02:48 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:02:48 28/04/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0TRX | |||||
21:02:48 28/04/2026 | Chuyển TRX | 5,0722 | 0TRX |
