Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20:43:57 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0TRX | |||||
20:43:57 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:43:57 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:43:57 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
20:43:57 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
20:43:57 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:43:57 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
20:43:57 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
20:43:57 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
20:43:57 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:43:57 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:43:57 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:43:57 28/04/2026 | Chuyển TRX | 20 | 0TRX | |||||
20:43:57 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:43:57 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
20:43:57 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:43:57 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:43:57 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:43:57 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:43:57 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
