Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:27:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000562 | ||
02:27:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
02:27:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012632 | ||
02:26:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005984 | ||
02:26:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
02:26:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000277 | ||
02:26:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000387 | ||
02:26:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005672 | ||
02:26:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000277 | ||
02:26:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001233 | ||
02:26:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001833 | ||
02:26:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002464 | ||
02:26:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000044 | ||
02:25:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000518 | ||
02:25:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002532 | ||
02:25:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
02:25:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00017813 | ||
02:25:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013941 | ||
02:25:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009881 | ||
02:25:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007792 |
