Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | $0,00002048 | 76.561 | 3.230 | Quá trình đúc đã đóng | 15:19:03 25/04/2024 | |
| 122 | $0,00000001142 | 60.541 | 3.205 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 95,46% | 12:48:38 12/09/2024 | |
| 123 | $0,0001443 | 13.152 | 3.177 | Quá trình đúc đã đóng | 12:00:22 20/04/2024 | |
| 124 | $0,005321 | 470.317 | 3.153 | Quá trình đúc đã đóng | 00:39:38 12/07/2024 | |
| 125 | $3,811 | 30.513 | 3.153 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,04% | 21:46:28 10/08/2024 | |
| 126 | $0,0003062 | 56.926 | 3.116 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 51,68% | 20:45:06 28/08/2024 | |
| 127 | $67.985,9904 | 131.853 | 3.089 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 128 | $0,00002532 | 38.606 | 3.080 | Quá trình đúc đã đóng | 16:59:10 22/04/2024 | |
| 129 | $0,00003797 | 42.885 | 3.002 | Quá trình đúc đã đóng | 17:09:10 25/04/2024 | |
| 130 | $0,000003048 | 87.862 | 2.999 | Quá trình đúc đã đóng | 17:28:16 17/07/2024 | |
| 131 | $2,2388 | 147.361 | 2.983 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 132 | $0,00002972 | 19.911 | 2.971 | Tổng cung cố định | 18:31:32 26/01/2025 | |
| 133 | $0,0002964 | 77.455 | 2.945 | Quá trình đúc đã đóng | 10:27:09 24/10/2024 | |
| 134 | $0,0003368 | 32.720 | 2.936 | Tổng cung cố định | 12:32:43 27/09/2024 | |
| 135 | $0,0006821 | 22.074 | 2.931 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 91,45% | 00:56:36 03/08/2024 | |
| 136 | $0,000001139 | 10.889 | 2.917 | Quá trình đúc đã đóng | 11:01:15 20/04/2024 | |
| 137 | $0,0001531 | 97.439 | 2.886 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:51 12/10/2024 | |
| 138 | $0,0006478 | 139.018 | 2.878 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 139 | $0,000007634 | 18.382 | 2.823 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 91,28% | 19:57:13 10/12/2024 | |
| 140 | $0,0000001687 | 67.157 | 2.811 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 98,91% | 16:58:46 22/08/2024 |

















